Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang BYN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rúp Belarus 2.36262126 BYN
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br2.36262126 Hiện tại Br2.36262126 Cao nhất Br2.36816488
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36262126 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005544 BYN
-0.23%
7 ngày qua
-0.014312 BYN
-0.60%
30 ngày qua
-0.010362 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.263211 BYN
-10.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.12782156
Hôm nay
2.36262126
Cao nhất
2.63731812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 10
-14.81%
Tháng 11
+1.97%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-4.57%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+4.77%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+6.67%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.50857389 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.072144 BYN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.74587475 – 2.4715337 BYN
Năm biến động -0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01725235 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.84141898 – 2.5079346 BYN
Năm biến động +32.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.44961472 BYN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2.36592305 – 2.55412235 BYN
BND giảm giá -4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50857389 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.2193279 – 2.65325618 BYN
Năm biến động -4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.28474217 BYN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
2.12782156 – 2.4317879 BYN
Năm biến động +3.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.