Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang CLF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01926869 CLF
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.01913566 Hiện tại UF0.01926869 Cao nhất UF0.01927026
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01926869 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000075 CLF
+0.39%
7 ngày qua
+0.000452 CLF
+2.40%
30 ngày qua
+0.000737 CLF
+3.98%
1 năm qua
+0.000274 CLF
+1.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01703197
Hôm nay
0.01926869
Cao nhất
0.01927026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.88%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02560017 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02300697 CLF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.02072674 – 0.02737195 CLF
Năm biến động -0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02266552 CLF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02122042 – 0.02504623 CLF
Năm biến động +5.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02560017 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02388274 – 0.02682165 CLF
Năm biến động +9.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01951651 CLF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01783502 – 0.02692548 CLF
Năm biến động -32.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01819352 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01703197 – 0.01927026 CLF
Năm biến động +8.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.