Tỷ giá Đô la Brunei sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang CNH

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Trung Quốc Yuan (Offshore) 5.24935909 CNH
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥5.24228666 Hiện tại ¥5.24935909 Cao nhất ¥5.25193759
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.24935909 CNH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001289 CNH
-0.02%
7 ngày qua
-0.003505 CNH
-0.07%
30 ngày qua
-0.018328 CNH
-0.35%
1 năm qua
-0.272308 CNH
-4.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.23260026
Hôm nay
5.24935909
Cao nhất
5.5449055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
-0.51%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang CNH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.50276692 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.88665204 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.6281616 – 5.27201439 CNH
Năm biến động +9.26%
2023
Tỷ giá trung bình 5.28011674 CNH
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
5.0593685 – 5.4521033 CNH
BND tăng giá +4.54%
2024
Tỷ giá trung bình 5.39451528 CNH
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
5.29215721 – 5.48912465 CNH
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 5.50276692 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.320486 – 5.63622994 CNH
Năm ổn định +0.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.3232244 CNH
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.23260026 – 5.50536898 CNH
BND giảm giá -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.