Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang DZD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dinar Algeria 104.68367204 DZD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج104.56357455 Hiện tại د.ج104.68367204 Cao nhất د.ج104.75737082
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.68367204 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011169 DZD
-0.01%
7 ngày qua
-0.142792 DZD
-0.14%
30 ngày qua
+0.299101 DZD
+0.29%
1 năm qua
+4.272693 DZD
+4.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
99.61952077
Hôm nay
104.68367204
Cao nhất
105.29066747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 103.64221002 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 103.10448107 DZD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
97.61053973 – 106.40176015 DZD
Năm ổn định -0.83%
2023
Tỷ giá trung bình 101.2592464 DZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
98.35627417 – 103.67659202 DZD
Năm ổn định -0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 100.40463626 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.35102918 – 103.49774246 DZD
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 100.72440025 DZD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
98.65274255 – 103.07723129 DZD
Năm ổn định +1.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 103.64221002 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
100.71040579 – 105.29066747 DZD
BND tăng giá +3.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.