Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang EGP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bảng Ai Cập 40.74810232 EGP
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £40.71279685 Hiện tại £40.74810232 Cao nhất £40.80142891
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.74810232 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.063012 EGP
+0.15%
7 ngày qua
+0.248436 EGP
+0.61%
30 ngày qua
+1.774952 EGP
+4.55%
1 năm qua
+3.681312 EGP
+9.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.10771783
Hôm nay
40.74810232
Cao nhất
42.57121396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.70%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+12.03%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-6.59%
Tháng 6
+5.24%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang EGP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.7382325 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.93150508 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.4843813 – 18.37594196 EGP
Năm biến động +57.90%
2023
Tỷ giá trung bình 22.83382644 EGP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
18.40515265 – 23.46536855 EGP
Năm biến động +26.85%
2024
Tỷ giá trung bình 33.96214616 EGP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
22.8947618 – 37.7781415 EGP
Năm biến động +59.12%
2025
Tỷ giá trung bình 37.68190076 EGP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
36.10771783 – 39.50267418 EGP
Năm ổn định -0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.7382325 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.54364592 – 42.57121396 EGP
Năm biến động +10.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.