Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang GEL
Cập nhật
1
BND
=
2.03071347
GEL
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = ₾2.03071347 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $0.49243776 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₾2.0289003
Hiện tại
₾2.03071347
Cao nhất
₾2.03071347
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.03071347 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005594 GEL
-0.27%
7 ngày qua
-0.004715 GEL
-0.23%
30 ngày qua
-0.00389 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.068664 GEL
-3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
2.02547773 Hôm nay
2.03071347 Cao nhất
2.13801117
2.02547773 Hôm nay
2.03071347 Cao nhất
2.13801117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.87%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.11571882 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.11571882 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.92180438
–
2.53124006
GEL
Năm biến động
-12.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.95439326 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.8622785
–
2.03870508
GEL
Năm ổn định
+0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
2.03465352 GEL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.94986215
–
2.13498074
GEL
Năm ổn định
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
2.09567976 GEL
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2.04109494
–
2.14021728
GEL
Năm ổn định
+1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.07220724 GEL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.02547773
–
2.13801117
GEL
BND giảm giá
-3.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.