Tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang GHS
Cập nhật
1
BND
=
9.1393805
GHS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = GH₵9.1393805 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = $0.10941661 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
GH₵9.10201253
Hiện tại
GH₵9.1393805
Cao nhất
GH₵9.1393805
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.1393805 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.037368 GHS
+0.41%
7 ngày qua
+0.067193 GHS
+0.74%
30 ngày qua
+0.326814 GHS
+3.71%
1 năm qua
-0.474054 GHS
-4.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
8.14095454 Hôm nay
9.1393805 Cao nhất
9.77331087
8.14095454 Hôm nay
9.1393805 Cao nhất
9.77331087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.89%
Tháng 10
+4.22%
Tháng 11
-6.56%
Tháng 12
+5.79%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
-4.59%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+3.84%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+3.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.84557973 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.52253375 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.53577301
–
10.64088324
GHS
Năm biến động
+36.20%
2023
Tỷ giá trung bình
8.70656369 GHS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.22794992
–
9.60955466
GHS
Năm biến động
+45.61%
2024
Tỷ giá trung bình
10.84557973 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.92033732
–
12.45795727
GHS
Năm biến động
+18.91%
2025
Tỷ giá trung bình
9.66096731 GHS
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
7.92618599
–
11.85826163
GHS
Năm biến động
-24.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.80111277 GHS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
8.14095454
–
9.2124506
GHS
Năm biến động
+11.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.