Tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang ISK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Króna Iceland 94.42230702 ISK
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr94.22854096 Hiện tại kr94.42230702 Cao nhất kr94.61011867
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
94.42230702 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.198769 ISK
+0.21%
7 ngày qua
-0.40747 ISK
-0.43%
30 ngày qua
-0.545647 ISK
-0.57%
1 năm qua
+0.415138 ISK
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
93.40531768
Hôm nay
94.42230702
Cao nhất
98.83052858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 10
+2.75%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 103.26405709 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 98.10442632 ISK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
92.27128576 – 106.44436132 ISK
Năm biến động +9.44%
2023
Tỷ giá trung bình 102.69814825 ISK
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
96.29569468 – 109.43039938 ISK
Năm biến động -2.66%
2024
Tỷ giá trung bình 103.26405709 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.03331727 – 106.25996427 ISK
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 98.0750083 ISK
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
93.40531768 – 105.05582062 ISK
Năm biến động -4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 96.18007367 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
93.9431702 – 98.705188 ISK
BND giảm giá -3.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.