Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang KES

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Shilling Kenya 101.48611211 KES
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh101.32773737 Hiện tại KSh101.48611211 Cao nhất KSh101.49654583
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.48611211 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.104871 KES
+0.10%
7 ngày qua
-0.049989 KES
-0.05%
30 ngày qua
-0.371401 KES
-0.36%
1 năm qua
+1.266347 KES
+1.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
98.85141818
Hôm nay
101.48611211
Cao nhất
102.38556872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 104.12474736 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 85.55619292 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.22948769 – 91.78996375 KES
BND tăng giá +9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 104.12474736 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.64880386 – 118.99550336 KES
Năm biến động +29.18%
2024
Tỷ giá trung bình 100.85458512 KES
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
93.76941297 – 122.0188409 KES
Năm biến động -20.25%
2025
Tỷ giá trung bình 98.95648592 KES
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
94.19326717 – 101.82985509 KES
BND tăng giá +5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.17537555 KES
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
99.69500792 – 102.38556872 KES
Năm ổn định +1.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.