Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MDL

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Leu Moldova 13.88957742 MDL
+0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L13.81137763 Hiện tại L13.88957742 Cao nhất L13.88957742
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.88957742 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.060554 MDL
+0.44%
7 ngày qua
+0.147996 MDL
+1.08%
30 ngày qua
+0.285385 MDL
+2.10%
1 năm qua
+1.013612 MDL
+7.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.87596554
Hôm nay
13.88957742
Cao nhất
13.89794934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.6904365 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.6904365 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.13350738 – 14.51424479 MDL
BND tăng giá +8.14%
2023
Tỷ giá trung bình 13.48636601 MDL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
12.8983365 – 14.45442509 MDL
Năm biến động -8.33%
2024
Tỷ giá trung bình 13.2762537 MDL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
12.92591051 – 13.68840043 MDL
BND tăng giá +2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 13.2457963 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.79883945 – 13.96009234 MDL
BND giảm giá -3.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.56594516 MDL
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
12.97493311 – 13.89794934 MDL
BND tăng giá +6.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.