Tỷ giá Đô la Brunei sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MRU

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Mauritanian Ouguiya 31.33961507 MRU
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM31.33961507 Hiện tại UM31.33961507 Cao nhất UM31.34818871
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.33961507 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 MRU
7 ngày qua
-0.076606 MRU
-0.24%
30 ngày qua
-0.315243 MRU
-1.00%
1 năm qua
+0.43562 MRU
+1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.23702087
Hôm nay
31.33961507
Cao nhất
31.74798364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.28304458 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.8714694 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.98097869 – 28.21381432 MRU
Năm ổn định -1.27%
2023
Tỷ giá trung bình 27.27412822 MRU
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
25.36003815 – 29.92762955 MRU
Năm biến động +8.66%
2024
Tỷ giá trung bình 29.69428798 MRU
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
28.9508209 – 30.99039688 MRU
Năm ổn định -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 30.47438473 MRU
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
28.94931831 – 31.27408338 MRU
BND tăng giá +5.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.28304458 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.57410625 – 31.74798364 MRU
Năm ổn định +1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.