Tỷ giá Đô la Brunei sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang MYR
Cập nhật
1
BND
=
3.19514569
MYR
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = RM3.19514569 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = $0.31297477 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
RM3.18924362
Hiện tại
RM3.19514569
Cao nhất
RM3.19585589
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.19514569 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002571 MYR
+0.08%
7 ngày qua
-0.001222 MYR
-0.04%
30 ngày qua
+0.04464 MYR
+1.42%
1 năm qua
-0.065086 MYR
-2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
3.06203924 Hôm nay
3.19514569 Cao nhất
3.27057265
3.06203924 Hôm nay
3.19514569 Cao nhất
3.27057265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.42301419 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.19007022 MYR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
3.05794058
–
3.3999503
MYR
BND tăng giá
+5.84%
2023
Tỷ giá trung bình
3.39644574 MYR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
3.21499222
–
3.52474644
MYR
BND tăng giá
+5.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.42301419 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.19823482
–
3.56729276
MYR
BND giảm giá
-5.55%
2025
Tỷ giá trung bình
3.27657342 MYR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
3.1504292
–
3.36354013
MYR
BND giảm giá
-3.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14713833 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.06203924
–
3.21909784
MYR
Năm ổn định
+1.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.