Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang NPR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Nepal 120.14158077 NPR
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨120.08135538 Hiện tại ₨120.14158077 Cao nhất ₨120.14158077
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.14158077 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.059668 NPR
+0.05%
7 ngày qua
+0.218928 NPR
+0.18%
30 ngày qua
+0.129377 NPR
+0.11%
1 năm qua
+9.873674 NPR
+8.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
108.00791557
Hôm nay
120.14158077
Cao nhất
120.92225596
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 10
+1.06%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang NPR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 117.91772062 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.18025931 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
87.37291196 – 98.55977844 NPR
Năm biến động +11.42%
2023
Tỷ giá trung bình 98.38415766 NPR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
96.63713216 – 101.10841511 NPR
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 100.19272425 NPR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
97.82620092 – 104.37286303 NPR
Năm ổn định -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 106.66009509 NPR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
100.22047678 – 112.77665907 NPR
Năm biến động +11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.91772062 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.96467691 – 120.92225596 NPR
BND tăng giá +7.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.