Tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang PGK

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Kina Papua New Guinean 3.47531502 PGK
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K3.47531502 Hiện tại K3.47531502 Cao nhất K3.54139449
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.47531502 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001256 PGK
-0.04%
7 ngày qua
-0.009457 PGK
-0.27%
30 ngày qua
-0.010471 PGK
-0.30%
1 năm qua
+0.177514 PGK
+5.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.22644203
Hôm nay
3.47531502
Cao nhất
3.56447723
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.91%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+2.61%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.43416117 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.55745694 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.00654725 – 2.64130776 PGK
Năm biến động +0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 2.68302919 PGK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
2.59104925 – 2.86051869 PGK
BND tăng giá +8.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.91423251 PGK
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.7601632 – 3.10596549 PGK
Năm biến động +3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 3.17204215 PGK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.889107 – 3.36386931 PGK
Năm biến động +11.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.43416117 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.29542994 – 3.56447723 PGK
BND tăng giá +4.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.