Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang SSP

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bảng Nam Sudan 101.86645688 SSP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £101.84375826 Hiện tại £101.86645688 Cao nhất £101.93477301
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.86645688 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.031078 SSP
-0.03%
7 ngày qua
-0.30498 SSP
-0.30%
30 ngày qua
-0.067199 SSP
-0.07%
1 năm qua
+0.956907 SSP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
99.541799
Hôm nay
101.86645688
Cao nhất
103.2887303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 101.88069576 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 94.50566781 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
89.91515836 – 97.09280614 SSP
Năm ổn định +0.35%
2023
Tỷ giá trung bình 97.03773614 SSP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
94.70327615 – 99.72309348 SSP
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 97.50864199 SSP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
95.44570271 – 101.68284881 SSP
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 99.70379103 SSP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
94.49655159 – 102.49437603 SSP
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.88069576 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
100.2783714 – 103.2887303 SSP
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.