Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang UYU
Cập nhật
1
BND
=
31.52116559
UYU
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = $U31.52116559 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = $0.03172472 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$U31.34150497
Hiện tại
$U31.52116559
Cao nhất
$U31.53386948
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang UYU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.52116559 UYU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.156666 UYU
+0.50%
7 ngày qua
+0.091421 UYU
+0.29%
30 ngày qua
+0.000345 UYU
1 năm qua
+0.634176 UYU
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
29.38919868 Hôm nay
31.52116559 Cao nhất
31.87072485
29.38919868 Hôm nay
31.52116559 Cao nhất
31.87072485
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang UYU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 31.45830771 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.89030035 UYU
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
28.30257779
–
33.17003946
UYU
Năm biến động
-10.28%
2023
Tỷ giá trung bình
28.92227791 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.59538344
–
30.07908877
UYU
Năm ổn định
-0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
30.088464 UYU
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
27.7673383
–
32.95816918
UYU
Năm biến động
+8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
31.45830771 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.07851761
–
32.85236514
UYU
BND giảm giá
-4.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.17219505 UYU
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
29.38919868
–
31.87072485
UYU
BND tăng giá
+3.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.