Tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang VES

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Bolívar Venezuela 670.96748578 VES
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.669.82137233 Hiện tại Bs.670.96748578 Cao nhất Bs.670.96748578
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
670.96748578 VES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.792429 VES
+0.12%
7 ngày qua
+3.752718 VES
+0.56%
30 ngày qua
+49.651551 VES
+7.99%
1 năm qua
+533.276711 VES
+387.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
137.69077447
Hôm nay
670.96748578
Cao nhất
670.96748578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+23.53%
Tháng 10
+10.98%
Tháng 11
+21.56%
Tháng 12
+25.13%
Tháng 1
+21.71%
Tháng 2
+11.20%
Tháng 3
+3.13%
Tháng 4
+12.03%
Tháng 5
+12.17%
Tháng 6
+18.66%
Tháng 7
+6.93%
Tháng 8
+8.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang VES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 485.1222432 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.83101472 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.10536611 – 12.47284392 VES
Năm biến động +267.37%
2023
Tỷ giá trung bình 21.34641756 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.7426544 – 27.16683353 VES
Năm biến động +112.85%
2024
Tỷ giá trung bình 28.81226752 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
26.56765105 – 38.34706165 VES
Năm biến động +40.56%
2025
Tỷ giá trung bình 101.03175656 VES
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
38.11735454 – 232.0350113 VES
Năm biến động +507.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 485.1222432 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
231.45533589 – 670.96748578 VES
Năm biến động +189.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.