Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang XAF

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Franc CFA Trung Phi 452.66354352 XAF
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA451.42538573 Hiện tại FCFA452.66354352 Cao nhất FCFA453.67401688
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
452.66354352 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+1.234799 XAF
+0.27%
7 ngày qua
+3.188161 XAF
+0.71%
30 ngày qua
+9.554893 XAF
+2.16%
1 năm qua
+19.620896 XAF
+4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
430.62174017
Hôm nay
452.66354352
Cao nhất
453.67401688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 453.76375403 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 452.261755 XAF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
424.38919106 – 476.53167756 XAF
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 451.5505064 XAF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
440.20113028 – 465.13986171 XAF
Năm ổn định -1.76%
2024
Tỷ giá trung bình 453.76375403 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
445.54577042 – 469.11856479 XAF
BND tăng giá +3.57%
2025
Tỷ giá trung bình 444.55115141 XAF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
431.94550864 – 470.60134734 XAF
BND giảm giá -6.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 443.60185749 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
430.62174017 – 453.67401688 XAF
BND tăng giá +4.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.