Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang DZD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Dinar Algeria 133.863556 DZD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج133.720958 Hiện tại د.ج133.863556 Cao nhất د.ج133.863556
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
133.863556 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003271 DZD
7 ngày qua
+0.21862 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.471556 DZD
+0.35%
1 năm qua
+4.24714 DZD
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
128.696634
Hôm nay
133.863556
Cao nhất
134.513084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 142.12264333 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 142.12264333 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
137.179376 – 147.35987 DZD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 135.93326603 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
133.822268 – 138.024747 DZD
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 134.13699449 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
132.097196 – 135.820549 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 131.63490365 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.453128 – 136.845585 DZD
BSD giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.49077758 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
128.696634 – 134.513084 DZD
BSD tăng giá +3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.