Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang IRR

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rial Iran 1,374,600 IRR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1,374,600 Hiện tại ﷼1,374,600 Cao nhất ﷼1,374,600
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,374,600 IRR
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
-250 IRR
-0.02%
30 ngày qua
+25 IRR
1 năm qua
+1,332,525 IRR
+3,167.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42,050
Hôm nay
1,374,600
Cao nhất
1,376,000
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+3,026.63%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang IRR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,114,228.69 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42,267.82 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41,350 – 42,450 IRR
Năm ổn định -1.01%
2023
Tỷ giá trung bình 42,219.01 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41,634 – 42,350 IRR
Năm ổn định +0.61%
2024
Tỷ giá trung bình 42,091.28 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42,030 – 42,250 IRR
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 42,114.19 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42,006 – 42,250 IRR
Năm ổn định -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,114,228.69 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42,057 – 1,376,000 IRR
Năm biến động +3,168.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.