Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang LRD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Đô la Liberia 171.54346 LRD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $171.53357 Hiện tại $171.54346 Cao nhất $172.225007
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
171.54346 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.46523 LRD
-0.27%
7 ngày qua
-1.515765 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-10.451275 LRD
-5.74%
1 năm qua
-9.806547 LRD
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
171.53357
Hôm nay
171.54346
Cao nhất
187.449785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 193.08797233 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152.86570479 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
145.125006 – 154.524994 LRD
BSD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 174.72475795 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
153.775887 – 188.475008 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 191.40069328 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
178.999944 – 200.058265 LRD
BSD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 193.08797233 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
176.22068 – 202.134115 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.22906876 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
171.53357 – 187.449785 LRD
BSD giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.