Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang MWK
Cập nhật
1
BSD
=
1,734.39
MWK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = MK1,734.39 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.00057657 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MK1,734.16
Hiện tại
MK1,734.39
Cao nhất
MK1,736.33
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,734.39 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
-1.321478 MWK
-0.08%
7 ngày qua
-0.225777 MWK
-0.01%
30 ngày qua
-9.167143 MWK
-0.53%
1 năm qua
-1.568733 MWK
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1,720.67 Hôm nay
1,734.39 Cao nhất
1,745.68
1,720.67 Hôm nay
1,734.39 Cao nhất
1,745.68
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,734.6 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
933.53402357 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
797.734299
–
1,032.91
MWK
Năm biến động
+25.86%
2023
Tỷ giá trung bình
1,136.88 MWK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1,011.79
–
1,692.46
MWK
Năm biến động
+64.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1,722.76 MWK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1,669.22
–
1,743.25
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1,734.42 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,713.18
–
1,761.33
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,734.6 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,720.67
–
1,745.68
MWK
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.