Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang RSD

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Dinar Serbia 103.574417 RSD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Дин.103.370127 Hiện tại Дин.103.574417 Cao nhất Дин.103.875084
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
103.574417 RSD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.13076 RSD
+0.13%
7 ngày qua
+1.01717 RSD
+0.99%
30 ngày qua
+2.275381 RSD
+2.25%
1 năm qua
+3.699073 RSD
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
97.490035
Hôm nay
103.574417
Cao nhất
103.875084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 111.69712241 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 111.69712241 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
102.676852 – 122.320777 RSD
Năm biến động +5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 108.40503177 RSD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
104.28646 – 112.072027 RSD
BSD giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 108.2288461 RSD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
104.460165 – 113.055 RSD
BSD tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 103.86197333 RSD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
98.74 – 114.337965 RSD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 101.47872781 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.490035 – 103.875084 RSD
BSD tăng giá +3.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.