Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang SDG
Cập nhật
1
BSD
=
601.5
SDG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ج.س.601.5 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00166251 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ج.س.601
Hiện tại
ج.س.601.5
Cao nhất
ج.س.601.5
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
601.5 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
0.000000 SDG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
600 Hôm nay
601.5 Cao nhất
602
600 Hôm nay
601.5 Cao nhất
602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang SDG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 601.0152439 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
499.06378656 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
437
–
579
SDG
Năm biến động
+30.74%
2023
Tỷ giá trung bình
596.34712056 SDG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
546
–
601.5
SDG
BSD tăng giá
+5.16%
2024
Tỷ giá trung bình
598.08060109 SDG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
570.5
–
601.5
SDG
Năm ổn định
+0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
600.88584475 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
600
–
602
SDG
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
601.0152439 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
600
–
601.5
SDG
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.