Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BSD sang SEK

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Krona Thụy Điển 9.992305 SEK
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr9.958068 Hiện tại kr9.992305 Cao nhất kr10.03233
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.992305 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.038252 SEK
+0.38%
7 ngày qua
+0.158459 SEK
+1.61%
30 ngày qua
+0.382477 SEK
+3.98%
1 năm qua
+0.574828 SEK
+6.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.772925
Hôm nay
9.992305
Cao nhất
10.03233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 10.61332328 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.12018817 SEK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
8.930075 – 11.376533 SEK
Năm biến động +15.22%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61332328 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.952828 – 11.22772 SEK
Năm biến động -3.26%
2024
Tỷ giá trung bình 10.5746206 SEK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
10.026165 – 11.17312 SEK
BSD tăng giá +9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 9.81196047 SEK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
9.152495 – 11.230903 SEK
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.48563872 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.772925 – 10.03233 SEK
Năm biến động +8.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.