Tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang SVC
Cập nhật
1
BSD
=
8.752132
SVC
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = $8.752132 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = $0.11425787 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$8.750324
Hiện tại
$8.752132
Cao nhất
$8.755175
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang SVC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.752132 SVC
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001808 SVC
+0.02%
7 ngày qua
-0.00072 SVC
-0.01%
30 ngày qua
-0.045934 SVC
-0.52%
1 năm qua
-0.003827 SVC
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
8.682419 Hôm nay
8.752132 Cao nhất
8.819436
8.682419 Hôm nay
8.752132 Cao nhất
8.819436
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang SVC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.75023198 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.75023198 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.646598
–
8.834286
SVC
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
8.74588313 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.627615
–
8.831325
SVC
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
8.74847774 SVC
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
8.67097
–
8.829979
SVC
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
8.74824482 SVC
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
8.615677
–
8.88791
SVC
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.74875774 SVC
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
8.682419
–
8.819436
SVC
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.