Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BSD sang XPF
Cập nhật
1
BSD
=
105.222527
XPF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BSD = ₣105.222527 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.00950367 BSD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₣104.920864
Hiện tại
₣105.222527
Cao nhất
₣105.466184
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.222527 XPF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.273521 XPF
+0.26%
7 ngày qua
+0.97444 XPF
+0.93%
30 ngày qua
+2.211359 XPF
+2.15%
1 năm qua
+3.529755 XPF
+3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
99.090903 Hôm nay
105.222527 Cao nhất
105.466184
99.090903 Hôm nay
105.222527 Cao nhất
105.466184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang XPF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 113.49055981 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.49055981 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.158443
–
124.465964
XPF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
110.2826516 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
106.133652
–
114.034827
XPF
BSD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
110.29493684 XPF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
106.52148
–
115.296504
XPF
BSD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
105.75180448 XPF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
100.562912
–
116.469611
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
103.14052537 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
99.090903
–
105.466184
XPF
BSD tăng giá
+3.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.