Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang ALL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lek Albania 0.84531227 ALL
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất L0.84462983 Hiện tại L0.84531227 Cao nhất L0.84590114
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84531227 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001279 ALL
+0.15%
7 ngày qua
+0.010392 ALL
+1.24%
30 ngày qua
+0.014252 ALL
+1.71%
1 năm qua
-0.081254 ALL
-8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82513818
Hôm nay
0.84531227
Cao nhất
0.95077107
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-3.96%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
+1.04%
Tháng 6
-2.46%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.43897002 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.43897002 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.28143532 – 1.51154477 ALL
Năm biến động -9.52%
2023
Tỷ giá trung bình 1.21864765 ALL
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
1.0930246 – 1.34824409 ALL
Năm biến động -13.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11254587 ALL
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.05674462 – 1.1689825 ALL
BTN giảm giá -1.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99719407 ALL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.90226192 – 1.11288231 ALL
Năm biến động -17.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86612492 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82513818 – 0.92144618 ALL
BTN giảm giá -7.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.