Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang IQD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dinar I-rắc 13.65577095 IQD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د13.65501994 Hiện tại ع.د13.65577095 Cao nhất ع.د13.65577095
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.65577095 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.024064 IQD
-0.18%
7 ngày qua
-0.056734 IQD
-0.41%
30 ngày qua
-0.086817 IQD
-0.63%
1 năm qua
-1.076004 IQD
-7.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.53480959
Hôm nay
13.65577095
Cao nhất
14.94805024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.59798951 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.59798951 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.58031628 – 19.77398779 IQD
Năm biến động -9.91%
2023
Tỷ giá trung bình 16.46399941 IQD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
15.59093288 – 18.09807223 IQD
Năm biến động -11.02%
2024
Tỷ giá trung bình 15.65752394 IQD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
15.30284168 – 15.86058704 IQD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 15.04203275 IQD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
14.4166397 – 15.49232369 IQD
BTN giảm giá -4.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.91734843 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.53480959 – 14.57652171 IQD
BTN giảm giá -6.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.