Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang ISK
Cập nhật
1
BTN
=
1.25599484
ISK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = kr1.25599484 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Nu.0.79618162 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.25574728
Hiện tại
kr1.25599484
Cao nhất
kr1.25999635
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25599484 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000188 ISK
+0.01%
7 ngày qua
-0.009106 ISK
-0.72%
30 ngày qua
-0.010113 ISK
-0.80%
1 năm qua
-0.108058 ISK
-7.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.25340184 Hôm nay
1.25599484 Cao nhất
1.44297724
1.25340184 Hôm nay
1.25599484 Cao nhất
1.44297724
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.17%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
-2.02%
Tháng 12
-4.99%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.72108607 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.72108607 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.63587957
–
1.80394932
ISK
BTN giảm giá
-1.78%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67012833 ISK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.57578437
–
1.76374262
ISK
BTN giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64928374 ISK
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.61007805
–
1.69944436
ISK
Năm ổn định
-0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.47333808 ISK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.36051285
–
1.64122391
ISK
Năm biến động
-14.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3052356 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.25340184
–
1.40455407
ISK
Năm biến động
-9.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.