Tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang ALL
Cập nhật
1
BWP
=
5.9389212
ALL
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = L5.9389212 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = P0.16838075 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L5.92604541
Hiện tại
L5.9389212
Cao nhất
L5.94308536
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.9389212 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.017041 ALL
+0.29%
7 ngày qua
+0.049356 ALL
+0.84%
30 ngày qua
+0.026382 ALL
+0.45%
1 năm qua
+0.117077 ALL
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
5.73254248 Hôm nay
5.9389212 Cao nhất
6.27658847
5.73254248 Hôm nay
5.9389212 Cao nhất
6.27658847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.82%
Tháng 10
-6.42%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.14894893 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.14894893 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.26816925
–
9.92760275
ALL
Năm biến động
-7.65%
2023
Tỷ giá trung bình
7.53819175 ALL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
6.86626857
–
8.6456218
ALL
Năm biến động
-16.90%
2024
Tỷ giá trung bình
6.86305406 ALL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
6.60057549
–
7.08076815
ALL
BWP giảm giá
-3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
6.37677652 ALL
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
5.74887675
–
6.95134691
ALL
Năm biến động
-7.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.03394762 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.73254248
–
6.27658847
ALL
BWP giảm giá
-5.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.