Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang CUP
Cập nhật
1
BWP
=
1.88543938
CUP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₱1.88543938 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = P0.53038035 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱1.88211802
Hiện tại
₱1.88543938
Cao nhất
₱1.88543938
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.88543938 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002278 CUP
+0.12%
7 ngày qua
-0.015267 CUP
-0.80%
30 ngày qua
-0.025808 CUP
-1.35%
1 năm qua
+0.06663 CUP
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.79662975 Hôm nay
1.88543938 Cao nhất
1.97485802
1.79662975 Hôm nay
1.88543938 Cao nhất
1.97485802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.18%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.08713338 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.08713338 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.90375769
–
2.25521956
CUP
Năm biến động
-8.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.92896586 CUP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.85912886
–
2.03853698
CUP
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89958389 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.81295807
–
1.97793971
CUP
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89297343 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.7890476
–
1.95974792
CUP
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.90604455 CUP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.7998233
–
1.97485802
CUP
BWP giảm giá
-3.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.