Tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang ISK
Cập nhật
1
BWP
=
8.83483946
ISK
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = kr8.83483946 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = P0.11318825 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr8.80904323
Hiện tại
kr8.83483946
Cao nhất
kr8.85241249
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.83483946 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.026033 ISK
+0.30%
7 ngày qua
-0.089252 ISK
-1.00%
30 ngày qua
-0.172785 ISK
-1.92%
1 năm qua
+0.263477 ISK
+3.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
8.53311914 Hôm nay
8.83483946 Cao nhất
9.63650614
8.53311914 Hôm nay
8.83483946 Cao nhất
9.63650614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.63%
Tháng 10
-3.72%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-2.59%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.93980637 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.93980637 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.56318545
–
11.50918116
ISK
Năm ổn định
+0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
10.32848793 ISK
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
9.67238388
–
11.31219951
ISK
Năm biến động
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
10.17666518 ISK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
9.85052284
–
10.45545827
ISK
Năm ổn định
-1.54%
2025
Tỷ giá trung bình
9.42374578 ISK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
8.5245315
–
10.26637274
ISK
Năm biến động
-4.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.10301466 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.71555702
–
9.57194159
ISK
BWP giảm giá
-7.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.