Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang KHR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Riel Campuchia 297.21755759 KHR
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ៛296.62531659 Hiện tại ៛297.21755759 Cao nhất ៛297.21755759
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
297.21755759 KHR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.368112 KHR
+0.12%
7 ngày qua
-2.161199 KHR
-0.72%
30 ngày qua
-4.789881 KHR
-1.59%
1 năm qua
+13.883665 KHR
+4.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
279.84640984
Hôm nay
297.21755759
Cao nhất
308.40695865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.48%
Tháng 10
-6.28%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-4.90%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KHR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 331.28502527 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 331.28502527 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
305.98875851 – 354.85018914 KHR
Năm biến động -6.99%
2023
Tỷ giá trung bình 307.76957398 KHR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
296.78127793 – 325.0178689 KHR
BWP giảm giá -5.60%
2024
Tỷ giá trung bình 300.35402602 KHR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
286.24442378 – 312.24562831 KHR
BWP giảm giá -5.44%
2025
Tỷ giá trung bình 294.9310066 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
278.68494587 – 305.25058374 KHR
BWP tăng giá +5.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 298.34182531 KHR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
282.26584802 – 308.40695865 KHR
Năm ổn định -2.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.