Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang MDL
Cập nhật
1
BWP
=
1.29957049
MDL
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = L1.29957049 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = P0.769485 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L1.29229319
Hiện tại
L1.29957049
Cao nhất
L1.29957049
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29957049 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.006717 MDL
+0.52%
7 ngày qua
+0.006399 MDL
+0.49%
30 ngày qua
+0.009225 MDL
+0.71%
1 năm qua
+0.125569 MDL
+10.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.17400154 Hôm nay
1.29957049 Cao nhất
1.30512846
1.17400154 Hôm nay
1.29957049 Cao nhất
1.30512846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.09%
Tháng 10
-6.55%
Tháng 11
+1.04%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.52799721 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52799721 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42374475
–
1.60435687
MDL
Năm biến động
-0.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35655077 MDL
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.28351765
–
1.5090055
MDL
Năm biến động
-14.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.30836847 MDL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
1.24201364
–
1.35121236
MDL
Năm ổn định
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.27261083 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15268854
–
1.35768524
MDL
Năm biến động
-2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2834106 MDL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.20451776
–
1.30512846
MDL
Năm ổn định
+1.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.