Tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang MNT

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Tugrik Mông Cổ 263.52218822 MNT
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮263.05797033 Hiện tại ₮263.52218822 Cao nhất ₮263.52218822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
263.52218822 MNT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.318412 MNT
+0.12%
7 ngày qua
-2.13378 MNT
-0.80%
30 ngày qua
-3.607136 MNT
-1.35%
1 năm qua
+9.397375 MNT
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
249.49185571
Hôm nay
263.52218822
Cao nhất
273.0289153
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.95%
Tháng 10
-6.34%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 264.94449607 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 252.48587231 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
241.20993974 – 266.28820048 MNT
BWP tăng giá +9.47%
2023
Tỷ giá trung bình 259.32657626 MNT
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
249.08716773 – 270.883197 MNT
BWP giảm giá -3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 252.78557638 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
242.90117787 – 261.01122878 MNT
BWP giảm giá -5.21%
2025
Tỷ giá trung bình 256.13727559 MNT
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
238.1081015 – 272.62567026 MNT
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 264.94449607 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
249.49185571 – 273.0289153 MNT
BWP giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.