Tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang NIO

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Córdoba Nicaragua 2.69543176 NIO
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$2.68067085 Hiện tại C$2.69543176 Cao nhất C$2.69543176
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69543176 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004125 NIO
+0.15%
7 ngày qua
-0.022064 NIO
-0.81%
30 ngày qua
-0.030044 NIO
-1.10%
1 năm qua
+0.099799 NIO
+3.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.55830084
Hôm nay
2.69543176
Cao nhất
2.82220794
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.56%
Tháng 10
-6.11%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.90663617 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.90663617 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.65833996 – 3.22722909 NIO
Năm biến động -5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 2.73810747 NIO
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.63449693 – 2.88086956 NIO
BWP giảm giá -4.49%
2024
Tỷ giá trung bình 2.71339547 NIO
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2.58566544 – 2.82640226 NIO
BWP giảm giá -3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70386365 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.55725206 – 2.8027747 NIO
BWP tăng giá +6.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72158139 NIO
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
2.57207688 – 2.82220794 NIO
BWP giảm giá -3.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.