Tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang UZS

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Som Uzbekistan 865.65811434 UZS
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв864.07796018 Hiện tại лв865.65811434 Cao nhất лв865.65811434
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
865.65811434 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
+1.524409 UZS
+0.18%
7 ngày qua
-6.722073 UZS
-0.77%
30 ngày qua
-16.273072 UZS
-1.85%
1 năm qua
+10.111168 UZS
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
831.93443592
Hôm nay
865.65811434
Cao nhất
939.68967892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.40%
Tháng 10
-6.82%
Tháng 11
+2.44%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 933.18824602 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 895.66110103 UZS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
821.38039992 – 1,004.78 UZS
Năm biến động -4.64%
2023
Tỷ giá trung bình 878.90123132 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
827.17656051 – 927.87217791 UZS
Năm biến động +4.33%
2024
Tỷ giá trung bình 933.18824602 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
887.70290067 – 977.2816494 UZS
BWP tăng giá +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 924.71654457 UZS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
831.93443592 – 964.03892578 UZS
Năm biến động -1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 888.25717586 UZS
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
835.63471604 – 939.68967892 UZS
Năm biến động -5.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.