Tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang AFN
Cập nhật
1
BYN
=
21.36372281
AFN
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = ؋21.36372281 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = Br0.04680832 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
؋21.29487556
Hiện tại
؋21.36372281
Cao nhất
؋21.36372281
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang AFN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.36372281 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.202336 AFN
+0.96%
7 ngày qua
+0.409325 AFN
+1.95%
30 ngày qua
-0.071366 AFN
-0.33%
1 năm qua
+1.274027 AFN
+6.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
19.12796963 Hôm nay
21.36372281 Cao nhất
23.41693653
19.12796963 Hôm nay
21.36372281 Cao nhất
23.41693653
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.27%
Tháng 10
+16.86%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-4.54%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+6.18%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+4.85%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang AFN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 32.11776632 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.11776632 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.43958024
–
41.05917912
AFN
Năm biến động
-14.55%
2023
Tỷ giá trung bình
31.17409199 AFN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
20.9607338
–
36.2331594
AFN
Năm biến động
-38.52%
2024
Tỷ giá trung bình
21.54313242 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.89738581
–
22.9900959
AFN
Năm biến động
+0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
21.3059924 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.12796963
–
23.98453422
AFN
Năm biến động
+4.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.02315904 AFN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
20.36500393
–
23.41693653
AFN
Năm biến động
-4.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.