Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang AOA
Cập nhật
1
BYN
=
303.28755105
AOA
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = Kz303.28755105 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = Br0.0032972 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Kz301.42976092
Hiện tại
Kz303.28755105
Cao nhất
Kz303.28755105
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang AOA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
303.28755105 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
+1.701366 AOA
+0.56%
7 ngày qua
+2.006198 AOA
+0.67%
30 ngày qua
+0.887909 AOA
+0.29%
1 năm qua
+32.752479 AOA
+12.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
266.86178967 Hôm nay
303.28755105 Cao nhất
335.00006204
266.86178967 Hôm nay
303.28755105 Cao nhất
335.00006204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+17.26%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.27%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
-5.66%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-5.39%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang AOA.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 313.52153991 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
165.11357662 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
119.24055854
–
216.66366942
AOA
Năm biến động
-7.31%
2023
Tỷ giá trung bình
253.55937446 AOA
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
197.95525356
–
330.56139043
AOA
Năm biến động
+25.73%
2024
Tỷ giá trung bình
266.37624091 AOA
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
250.65056295
–
291.77913435
AOA
Năm biến động
+11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
279.49854205 AOA
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
266.86178967
–
318.44371787
AOA
Năm biến động
+11.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
313.52153991 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
295.89932834
–
335.00006204
AOA
Năm biến động
-2.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.