Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ARS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Argentina 504.70554116 ARS
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $503.48047376 Hiện tại $504.70554116 Cao nhất $505.11974051
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
504.70554116 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+1.39417 ARS
+0.28%
7 ngày qua
+5.373315 ARS
+1.08%
30 ngày qua
+10.631884 ARS
+2.15%
1 năm qua
+97.996732 ARS
+24.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
396.09300235
Hôm nay
504.70554116
Cao nhất
529.09685932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
+18.48%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
-4.77%
Tháng 3
+5.40%
Tháng 4
+4.45%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-3.94%
Tháng 8
+3.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 498.90321843 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.08553632 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.87072506 – 70.17438217 ARS
Năm biến động +74.77%
2023
Tỷ giá trung bình 107.29532337 ARS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
70.01294773 – 245.11926487 ARS
Năm biến động +250.11%
2024
Tỷ giá trung bình 279.6693168 ARS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
244.73888526 – 315.2447886 ARS
Năm biến động +28.71%
2025
Tỷ giá trung bình 380.00100487 ARS
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
314.77785236 – 504.16170315 ARS
Năm biến động +56.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 498.90321843 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
450.94331999 – 529.09685932 ARS
Năm biến động +2.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.