Tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang BGN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Lev Bulgaria 0.57105739 BGN
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.56801616 Hiện tại лв0.57105739 Cao nhất лв0.57249936
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57105739 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003162 BGN
+0.56%
7 ngày qua
+0.007227 BGN
+1.28%
30 ngày qua
+0.014271 BGN
+2.56%
1 năm qua
+0.079421 BGN
+16.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.49070375
Hôm nay
0.57105739
Cao nhất
0.61799282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 10
+16.86%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+4.10%
Tháng 4
+3.59%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-6.10%
Tháng 8
+4.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.67609253 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66379819 BGN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.53492054 – 0.80737629 BGN
Năm biến động +7.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67609253 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53274407 – 0.73722716 BGN
Năm biến động -26.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55246982 BGN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.53388386 – 0.57645104 BGN
BYN tăng giá +7.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52976579 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.48690312 – 0.58422743 BGN
Năm biến động -1.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57911965 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.54559341 – 0.61799282 BGN
Năm biến động +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.