Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang BMD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Bermuda 0.33099135 BMD
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.33015308 Hiện tại $0.33099135 Cao nhất $0.33122048
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33099135 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000667 BMD
+0.20%
7 ngày qua
+0.001001 BMD
+0.30%
30 ngày qua
+0.001221 BMD
+0.37%
1 năm qua
+0.035969 BMD
+12.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2925542
Hôm nay
0.33099135
Cao nhất
0.36678875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 10
+17.58%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang BMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.37400469 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35627258 BMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.29413573 – 0.40090862 BMD
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37400469 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30134287 – 0.40179264 BMD
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30558955 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30203715 – 0.31512241 BMD
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30560204 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2925542 – 0.3478855 BMD
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34245539 BMD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.32325406 – 0.36678875 BMD
Năm biến động -2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.