Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang DJF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Djibouti 58.90026587 DJF
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Fdj58.76219417 Hiện tại Fdj58.90026587 Cao nhất Fdj58.99353822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.90026587 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.074451 DJF
+0.13%
7 ngày qua
+0.218719 DJF
+0.37%
30 ngày qua
-0.14561 DJF
-0.25%
1 năm qua
+6.456474 DJF
+12.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
51.94661968
Hôm nay
58.90026587
Cao nhất
65.23791825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.00%
Tháng 10
+17.63%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+5.22%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
-5.58%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-5.25%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang DJF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 66.50811828 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.41531212 DJF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
52.30284639 – 71.09865443 DJF
Năm biến động +1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 66.50811828 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.64254841 – 71.17618676 DJF
Năm biến động -23.42%
2024
Tỷ giá trung bình 54.33644133 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.70063639 – 56.01690852 DJF
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 54.35517108 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.94661968 – 61.93888208 DJF
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.97203116 DJF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
57.48361328 – 65.23791825 DJF
Năm biến động -2.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.