Tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ETB

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Birr Ethiopia 54.11337116 ETB
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br53.83556066 Hiện tại Br54.11337116 Cao nhất Br54.11337116
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.11337116 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.2797 ETB
+0.52%
7 ngày qua
+0.729258 ETB
+1.37%
30 ngày qua
-0.048011 ETB
-0.09%
1 năm qua
+11.322981 ETB
+26.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.66050035
Hôm nay
54.11337116
Cao nhất
58.71625119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.40%
Tháng 10
+17.66%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
+3.24%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
+5.00%
Tháng 4
+4.95%
Tháng 5
-4.86%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 54.5119017 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.51826826 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.22578194 – 21.25403985 ETB
Năm biến động +10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 20.44974975 ETB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
16.78882469 – 22.02838419 ETB
Năm biến động -19.78%
2024
Tỷ giá trung bình 25.1787846 ETB
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
16.97131162 – 39.08594848 ETB
Năm biến động +129.14%
2025
Tỷ giá trung bình 42.48221326 ETB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
38.20831197 – 53.9515973 ETB
Năm biến động +35.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.5119017 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.62239821 – 58.71625119 ETB
Năm biến động +2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.