Tỷ giá Rúp Belarus sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BYN sang SOS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Schilling Somali 189.32815244 SOS
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S188.80427931 Hiện tại S189.32815244 Cao nhất S189.32815244
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
189.32815244 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.513137 SOS
+0.27%
7 ngày qua
+0.692025 SOS
+0.37%
30 ngày qua
+0.353503 SOS
+0.19%
1 năm qua
+20.644416 SOS
+12.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
166.48696635
Hôm nay
189.32815244
Cao nhất
209.66397163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.48%
Tháng 10
+17.47%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
+5.36%
Tháng 4
+3.10%
Tháng 5
-5.81%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 212.89954008 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 205.7041725 SOS
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
169.95729688 – 492.17412147 SOS
Năm biến động -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 212.89954008 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
172.0667812 – 227.79415335 SOS
Năm biến động -23.28%
2024
Tỷ giá trung bình 174.58588454 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
172.37933315 – 179.97198782 SOS
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 174.61787831 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
166.48696635 – 198.42912337 SOS
Năm biến động +11.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 195.70327036 SOS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
184.6338414 – 209.66397163 SOS
Năm biến động -2.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.