Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang XOF
Cập nhật
1
BYN
=
191.57055377
XOF
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = CFA191.57055377 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Br0.00522001 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CFA190.51181389
Hiện tại
CFA191.57055377
Cao nhất
CFA192.02147435
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
191.57055377 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.862793 XOF
+0.45%
7 ngày qua
+2.471673 XOF
+1.31%
30 ngày qua
+4.839892 XOF
+2.59%
1 năm qua
+26.654203 XOF
+16.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
164.59292007 Hôm nay
191.57055377 Cao nhất
207.25542912
164.59292007 Hôm nay
191.57055377 Cao nhất
207.25542912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
+17.52%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
+4.08%
Tháng 4
+3.63%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-6.05%
Tháng 8
+4.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 226.67301042 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
222.59703176 XOF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
179.64880686
–
271.02503908
XOF
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
226.67301042 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
178.67372793
–
247.28695436
XOF
Năm biến động
-26.07%
2024
Tỷ giá trung bình
185.27400631 XOF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
178.88779904
–
193.64397378
XOF
BYN tăng giá
+7.95%
2025
Tỷ giá trung bình
177.63763179 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
163.25285508
–
195.94448234
XOF
Năm biến động
-1.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
194.25130933 XOF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
182.99376621
–
207.25542912
XOF
Năm biến động
+0.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.