Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang KES

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Shilling Kenya 155.51180158 KES
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất KSh155.19589144 Hiện tại KSh155.51180158 Cao nhất KSh155.93063017
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
155.51180158 KES
2026-09-30
24 giờ qua
-0.405919 KES
-0.26%
7 ngày qua
-2.241893 KES
-1.42%
30 ngày qua
-5.336786 KES
-3.32%
1 năm qua
-6.932602 KES
-4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
155.19589144
Hôm nay
155.51180158
Cao nhất
169.41910441
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.25%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 161.48112241 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 123.59265611 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
115.734699 – 133.65364969 KES
Năm biến động +7.63%
2023
Tỷ giá trung bình 155.89702083 KES
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
131.94070516 – 187.05938316 KES
Năm biến động +39.75%
2024
Tỷ giá trung bình 153.17041795 KES
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
139.13600858 – 189.1347281 KES
Năm biến động -23.92%
2025
Tỷ giá trung bình 156.04305264 KES
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
141.22419764 – 164.51576562 KES
Năm biến động +13.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 161.48112241 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
155.19589144 – 169.41910441 KES
CHF giảm giá -4.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.