Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang MYR
Cập nhật
1
CHF
=
4.89282123
MYR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = RM4.89282123 MYR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MYR = CHF0.20438106 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RM4.88545599
Hiện tại
RM4.89282123
Cao nhất
RM4.90828945
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang MYR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.89282123 MYR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012985 MYR
-0.26%
7 ngày qua
-0.073282 MYR
-1.48%
30 ngày qua
-0.082309 MYR
-1.65%
1 năm qua
-0.39163 MYR
-7.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
4.88545599 Hôm nay
4.89282123 Cao nhất
5.33544858
4.88545599 Hôm nay
4.89282123 Cao nhất
5.33544858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.25%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang MYR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.1948433 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60766107 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.37918881
–
4.919889
MYR
Năm biến động
+4.01%
2023
Tỷ giá trung bình
5.08042999 MYR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
4.58783036
–
5.49213909
MYR
Năm biến động
+14.48%
2024
Tỷ giá trung bình
5.1948433 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.85782255
–
5.51314063
MYR
Năm biến động
-9.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.16310687 MYR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
4.82565534
–
5.42941997
MYR
Năm biến động
+3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.0208783 MYR
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.88545599
–
5.18981606
MYR
CHF giảm giá
-4.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.