Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang AED

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Dirham UAE 149.21389397 AED
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.إ149.13705584 Hiện tại د.إ149.21389397 Cao nhất د.إ150.18607124
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
149.21389397 AED
2026-09-30
24 giờ qua
-0.336133 AED
-0.22%
7 ngày qua
-3.870725 AED
-2.53%
30 ngày qua
-5.868239 AED
-3.78%
1 năm qua
-0.567908 AED
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
149.13705584
Hôm nay
149.21389397
Cao nhất
170.04166667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.90%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.72%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang AED.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.00843752 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 116.28214251 AED
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
96.45282424 – 130.29335604 AED
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 120.99224029 AED
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
107.01410133 – 129.93505023 AED
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 107.47035385 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
101.91708982 – 114.87467551 AED
Năm biến động -10.97%
2025
Tỷ giá trung bình 145.85204599 AED
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
99.96739426 – 160.05665722 AED
Năm biến động +57.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 158.00843752 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
149.13705584 – 170.04166667 AED
Năm biến động -6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.